Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = JMD
Cập nhật
1
MDL
=
8.76786666
JMD
-1.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = J$8.76786666 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = L0.11405283 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
J$8.76786666
Hiện tại
J$8.76786666
Cao nhất
J$8.85946243
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.76786666 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.090336 JMD
-1.02%
7 ngày qua
-0.098198 JMD
-1.11%
30 ngày qua
-0.091029 JMD
-1.03%
1 năm qua
-0.662341 JMD
-7.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
8.76786666 Hôm nay
8.76786666 Cao nhất
9.59426553
8.76786666 Hôm nay
8.76786666 Cao nhất
9.59426553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-2.63%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
-1.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.20428978 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.13627941 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.65235295
–
8.84171345
JMD
Năm biến động
-8.58%
2023
Tỷ giá trung bình
8.51640162 JMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
7.88091219
–
8.94104153
JMD
Năm biến động
+12.85%
2024
Tỷ giá trung bình
8.81722553 JMD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
8.44147708
–
9.1262679
JMD
MDL giảm giá
-4.94%
2025
Tỷ giá trung bình
9.20428978 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.36369153
–
9.80034797
JMD
Năm biến động
+11.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.93199971 JMD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
8.76786666
–
9.51809437
JMD
MDL giảm giá
-7.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.