Tỷ giá Đô la Jamaica sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = MDL
Cập nhật
1
JMD
=
0.11388434
MDL
+1.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = L0.11388434 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = J$8.78083816 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.11287367
Hiện tại
L0.11388434
Cao nhất
L0.11388434
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11388434 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00156 MDL
+1.39%
7 ngày qua
+0.000694 MDL
+0.61%
30 ngày qua
+0.001003 MDL
+0.89%
1 năm qua
+0.007842 MDL
+7.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.10422893 Hôm nay
0.11388434 Cao nhất
0.11398367
0.10422893 Hôm nay
0.11388434 Cao nhất
0.11398367
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
+2.42%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+2.47%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.123074 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.123074 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11310025
–
0.13067876
MDL
Năm biến động
+9.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11752531 MDL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.11184379
–
0.12688886
MDL
Năm biến động
-11.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11344105 MDL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.10957382
–
0.11846268
MDL
JMD tăng giá
+5.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10888354 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10203719
–
0.11956443
MDL
Năm biến động
-10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11197643 MDL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.10506305
–
0.11398367
MDL
JMD tăng giá
+7.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.