Tỷ giá Leu Moldova sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = MAD

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Dirham Ma-rốc 0.54817831 MAD
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.0.54428278 Hiện tại د.م.0.54817831 Cao nhất د.م.0.54817831
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54817831 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000704 MAD
-0.13%
7 ngày qua
+0.000715 MAD
+0.13%
30 ngày qua
-0.008348 MAD
-1.50%
1 năm qua
-0.000267 MAD
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.52713119
Hôm nay
0.54817831
Cao nhất
0.56458229
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.56033031 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53792704 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51156925 – 0.5728538 MAD
MDL tăng giá +4.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5593793 MAD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.52783411 – 0.57855756 MAD
MDL tăng giá +4.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.56033031 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54251428 – 0.57547477 MAD
MDL giảm giá -4.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53970566 MAD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.52484692 – 0.55104756 MAD
Năm ổn định -1.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.54593005 MAD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.52713119 – 0.56458229 MAD
Năm ổn định +0.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.