Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Leu Moldova cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = MDL

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Leu Moldova 1.82422393 MDL
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L1.82422393 Hiện tại L1.82422393 Cao nhất L1.83728023
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.82422393 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002341 MDL
+0.13%
7 ngày qua
-0.002382 MDL
-0.13%
30 ngày qua
+0.027363 MDL
+1.52%
1 năm qua
+0.000889 MDL
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.77122099
Hôm nay
1.82422393
Cao nhất
1.89706096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.86052022 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.86052022 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.74564608 – 1.95476956 MDL
MAD giảm giá -4.20%
2023
Tỷ giá trung bình 1.78848545 MDL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.72843648 – 1.89453462 MDL
MAD giảm giá -4.71%
2024
Tỷ giá trung bình 1.78495898 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73769563 – 1.84326946 MDL
MAD tăng giá +4.22%
2025
Tỷ giá trung bình 1.85303028 MDL
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.8147254 – 1.90531744 MDL
Năm ổn định +1.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.83201606 MDL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.77122099 – 1.89706096 MDL
Năm ổn định -0.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.