Tỷ giá Leu Moldova sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Kyat Myanma cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = MMK

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Kyat Myanma 117.48826488 MMK
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K117.48826488 Hiện tại K117.48826488 Cao nhất K117.48826488
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
117.48826488 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.469138 MMK
+0.40%
7 ngày qua
+0.026241 MMK
+0.02%
30 ngày qua
+0.343144 MMK
+0.29%
1 năm qua
-6.54032 MMK
-5.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
116.05943202
Hôm nay
117.48826488
Cao nhất
126.10729769
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
-2.81%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 121.36643843 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 102.10323149 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
95.76634228 – 109.81550291 MMK
Năm biến động +9.58%
2023
Tỷ giá trung bình 116.02343354 MMK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
109.31053716 – 121.53167955 MMK
MDL tăng giá +10.81%
2024
Tỷ giá trung bình 119.62693452 MMK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
113.64120784 – 184.81827446 MMK
Năm biến động -6.08%
2025
Tỷ giá trung bình 121.36643843 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
111.15516228 – 128.25768095 MMK
Năm biến động +9.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 118.29128139 MMK
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
116.05943202 – 125.8027889 MMK
MDL giảm giá -6.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.