Tỷ giá Kyat Myanma sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Leu Moldova cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = MDL

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Leu Moldova 0.00851149 MDL
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.00851149 Hiện tại L0.00851149 Cao nhất L0.00851201
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00851149 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000006 MDL
-0.06%
7 ngày qua
-0.000013 MDL
-0.15%
30 ngày qua
+0.000012 MDL
+0.14%
1 năm qua
+0.000449 MDL
+5.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00792976
Hôm nay
0.00851149
Cao nhất
0.00861628
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.89%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00982111 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00982111 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00910618 – 0.01044208 MDL
Năm biến động -8.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0086244 MDL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00822831 – 0.00914825 MDL
MMK giảm giá -9.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00837953 MDL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00541072 – 0.00879962 MDL
Năm biến động +6.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00825254 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0077968 – 0.00899643 MDL
Năm biến động -8.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00845588 MDL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00794895 – 0.00861628 MDL
MMK tăng giá +6.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.