Tỷ giá Leu Moldova sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = MWK

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Kwacha Malawi 97.84535339 MWK
+2.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK96.68039466 Hiện tại MK97.84535339 Cao nhất MK97.84535339
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97.84535339 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
+1.993301 MWK
+2.08%
7 ngày qua
+1.514938 MWK
+1.57%
30 ngày qua
+1.325186 MWK
+1.37%
1 năm qua
-3.641781 MWK
-3.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
95.34073531
Hôm nay
97.84535339
Cao nhất
104.24557632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
-2.85%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-2.76%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 100.30355357 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 49.35581261 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.75949585 – 53.92454392 MWK
Năm biến động +16.79%
2023
Tỷ giá trung bình 62.95805353 MWK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
53.30410214 – 97.32052089 MWK
Năm biến động +81.39%
2024
Tỷ giá trung bình 97.14434685 MWK
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
93.93860044 – 100.62527308 MWK
MDL giảm giá -3.16%
2025
Tỷ giá trung bình 100.30355357 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
91.89852736 – 105.99582129 MWK
Năm biến động +9.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.71547136 MWK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
95.34073531 – 104.07174564 MWK
MDL giảm giá -5.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.