Tỷ giá Kwacha Malawi sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Leu Moldova cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = MDL
Cập nhật
1
MWK
=
0.01022021
MDL
-1.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = L0.01022021 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = MK97.84535339 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.01022021
Hiện tại
L0.01022021
Cao nhất
L0.01034336
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01022021 MDL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000179 MDL
-1.72%
7 ngày qua
-0.000204 MDL
-1.96%
30 ngày qua
-0.000093 MDL
-0.90%
1 năm qua
+0.000367 MDL
+3.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.00959273 Hôm nay
0.01022021 Cao nhất
0.0104887
0.00959273 Hôm nay
0.01022021 Cao nhất
0.0104887
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
+1.77%
Tháng 2
+2.93%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
+2.46%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+2.84%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02042775 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02042775 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01854443
–
0.02338662
MDL
Năm biến động
-14.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01637486 MDL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01027533
–
0.01876028
MDL
Năm biến động
-44.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01029754 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00993786
–
0.01064525
MDL
MWK tăng giá
+3.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00998532 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00943433
–
0.01088157
MDL
Năm biến động
-8.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01023687 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00960876
–
0.0104887
MDL
MWK tăng giá
+5.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.