Tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Nepal cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = NPR
Cập nhật
1
MDL
=
8.38443823
NPR
-0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ₨8.38443823 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = L0.11926858 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨8.38443823
Hiện tại
₨8.38443823
Cao nhất
₨8.46089093
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.38443823 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.079676 NPR
-0.94%
7 ngày qua
-0.116064 NPR
-1.37%
30 ngày qua
-0.289766 NPR
-3.34%
1 năm qua
+0.051104 NPR
+0.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
8.25379629 Hôm nay
8.38443823 Cao nhất
8.99730324
8.25379629 Hôm nay
8.38443823 Cao nhất
8.99730324
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-2.76%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
-2.78%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
+1.90%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
-2.36%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.57904792 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.65981014 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.48795101
–
6.92237137
NPR
MDL tăng giá
+3.03%
2023
Tỷ giá trung bình
7.30074538 NPR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
6.80474673
–
7.70262918
NPR
Năm biến động
+11.63%
2024
Tỷ giá trung bình
7.54694661 NPR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
7.37484158
–
7.79697793
NPR
MDL giảm giá
-3.24%
2025
Tỷ giá trung bình
8.05993914 NPR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
7.33828484
–
8.6790471
NPR
Năm biến động
+15.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.57904792 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.38443823
–
8.99730324
NPR
Năm ổn định
-2.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.