Tỷ giá Rupee Nepal sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Leu Moldova cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = MDL

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Leu Moldova 0.11924915 MDL
+1.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.11819086 Hiện tại L0.11924915 Cao nhất L0.11924915
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11924915 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001695 MDL
+1.44%
7 ngày qua
+0.001191 MDL
+1.01%
30 ngày qua
+0.003965 MDL
+3.44%
1 năm qua
-0.000751 MDL
-0.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.11114441
Hôm nay
0.11924915
Cao nhất
0.12115637
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.84%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+2.86%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
+2.42%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15019106 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15019106 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14445917 – 0.15413187 MDL
NPR giảm giá -2.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13708194 MDL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.1298258 – 0.14695624 MDL
Năm biến động -10.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13252435 MDL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.12825482 – 0.13559613 MDL
NPR tăng giá +3.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12435857 MDL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.11522002 – 0.13627162 MDL
Năm biến động -13.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11657993 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11114441 – 0.11924915 MDL
Năm ổn định +2.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.