Tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = PKR
Cập nhật
1
MDL
=
15.28507276
PKR
-1.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ₨15.28507276 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = L0.06542331 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨15.28507276
Hiện tại
₨15.28507276
Cao nhất
₨15.42193642
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.28507276 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.213857 PKR
-1.38%
7 ngày qua
-0.114286 PKR
-0.74%
30 ngày qua
-0.213979 PKR
-1.38%
1 năm qua
-1.32381 PKR
-7.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
15.28507276 Hôm nay
15.28507276 Cao nhất
16.84668174
15.28507276 Hôm nay
15.28507276 Cao nhất
16.84668174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-1.04%
Tháng 1
-1.96%
Tháng 2
-3.01%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
-2.51%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+2.01%
Tháng 8
-2.96%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 16.2895216 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.82036543 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.63795716
–
12.42917993
PKR
Năm biến động
+17.94%
2023
Tỷ giá trung bình
15.46551052 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
11.82224445
–
17.32583381
PKR
Năm biến động
+36.34%
2024
Tỷ giá trung bình
15.70055607 PKR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
15.09648572
–
16.20532873
PKR
MDL giảm giá
-5.88%
2025
Tỷ giá trung bình
16.2895216 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.76402193
–
17.27869627
PKR
Năm biến động
+10.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.6277536 PKR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
15.28507276
–
16.79297485
PKR
MDL giảm giá
-8.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.