Tỷ giá Rupee Pakistan sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Leu Moldova cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = MDL
Cập nhật
1
PKR
=
0.06542331
MDL
+1.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = L0.06542331 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₨15.28507276 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.0648427
Hiện tại
L0.06542331
Cao nhất
L0.06542331
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06542331 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000903 MDL
+1.40%
7 ngày qua
+0.000486 MDL
+0.75%
30 ngày qua
+0.000903 MDL
+1.40%
1 năm qua
+0.005215 MDL
+8.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.05935887 Hôm nay
0.06542331 Cao nhất
0.06542331
0.05935887 Hôm nay
0.06542331 Cao nhất
0.06542331
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-1.88%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
+3.05%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09295831 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09295831 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08045583
–
0.10375643
MDL
Năm biến động
-15.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06511448 MDL
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.05771728
–
0.08458631
MDL
Năm biến động
-26.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06370674 MDL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.0617081
–
0.06624058
MDL
PKR tăng giá
+6.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06151075 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05787474
–
0.06773222
MDL
Năm biến động
-9.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06401402 MDL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.05954871
–
0.06542331
MDL
PKR tăng giá
+9.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.