Tỷ giá Leu Moldova sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = PLN

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Zloty Ba Lan 0.21891611 PLN
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất zł0.2177256 Hiện tại zł0.21891611 Cao nhất zł0.22033407
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21891611 PLN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001179 PLN
-0.54%
7 ngày qua
+0.00035 PLN
+0.16%
30 ngày qua
+0.00091 PLN
+0.42%
1 năm qua
+0.000987 PLN
+0.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.20725475
Hôm nay
0.21891611
Cao nhất
0.2230216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+1.63%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23601462 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23601462 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21985539 – 0.25825048 PLN
Năm biến động +0.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23187381 PLN
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.21856896 – 0.2434613 PLN
MDL giảm giá -0.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22447513 PLN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.21892383 – 0.26585849 PLN
Năm biến động -15.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21696041 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20837575 – 0.22618438 PLN
MDL giảm giá -4.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21712086 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20725475 – 0.2230216 PLN
Năm ổn định +2.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.