Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Leu Moldova cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = MDL

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Leu Moldova 4.58858781 MDL
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L4.53856277 Hiện tại L4.58858781 Cao nhất L4.58875772
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.58858781 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.028384 MDL
+0.62%
7 ngày qua
+0.042525 MDL
+0.94%
30 ngày qua
+0.011486 MDL
+0.25%
1 năm qua
-0.000061 MDL
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.48387071
Hôm nay
4.58858781
Cao nhất
4.82497982
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-1.60%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.60987971 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.24359305 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.87220965 – 4.54844425 MDL
Năm biến động -0.75%
2023
Tỷ giá trung bình 4.31518239 MDL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
4.10742906 – 4.57521515 MDL
PLN tăng giá +0.73%
2024
Tỷ giá trung bình 4.45567598 MDL
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.7613995 – 4.56779877 MDL
Năm biến động +18.23%
2025
Tỷ giá trung bình 4.60987971 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.42117175 – 4.79902286 MDL
PLN tăng giá +4.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.60675971 MDL
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4.48387071 – 4.82497982 MDL
Năm ổn định -1.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.