Tỷ giá Leu Moldova sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = PYG

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Guarani Paraguay 330.01976316 PYG
+0.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs325.22818692 Hiện tại Gs330.01976316 Cao nhất Gs330.01976316
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
330.01976316 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+2.726163 PYG
+0.83%
7 ngày qua
+7.960526 PYG
+2.47%
30 ngày qua
+2.631109 PYG
+0.80%
1 năm qua
-87.804329 PYG
-21.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
316.13032175
Hôm nay
330.01976316
Cao nhất
419.92374278
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.51%
Tháng 12
+1.83%
Tháng 1
-5.63%
Tháng 2
-2.33%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-4.07%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-3.65%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 436.98297911 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 370.02389757 PYG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
352.04673102 – 394.87655516 PYG
Năm biến động -1.12%
2023
Tỷ giá trung bình 402.80842138 PYG
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
380.82484807 – 421.78371526 PYG
MDL tăng giá +9.62%
2024
Tỷ giá trung bình 426.18892044 PYG
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
406.58445198 – 451.34494327 PYG
MDL tăng giá +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 436.98297911 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
391.09985242 – 479.15796163 PYG
Năm biến động -7.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 333.01427136 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
316.13032175 – 404.13537655 PYG
Năm biến động -15.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.