Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Moldova cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = MDL

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Leu Moldova 0.00303012 MDL
-0.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.00303012 Hiện tại L0.00303012 Cao nhất L0.00307476
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00303012 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000025 MDL
-0.83%
7 ngày qua
-0.000087 MDL
-2.80%
30 ngày qua
-0.000024 MDL
-0.80%
1 năm qua
+0.000637 MDL
+26.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00238138
Hôm nay
0.00303012
Cao nhất
0.00316325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.84%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
+5.97%
Tháng 2
+2.38%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+4.24%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+3.79%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0030121 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00270506 MDL
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00253244 – 0.00284053 MDL
Năm biến động +1.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00248437 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00237088 – 0.00262588 MDL
PYG giảm giá -8.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00234815 MDL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0022156 – 0.00245951 MDL
PYG giảm giá -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00229392 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00208699 – 0.00255689 MDL
Năm biến động +8.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0030121 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00247442 – 0.00316325 MDL
Năm biến động +18.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.