Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Serbia cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = RSD
Cập nhật
1
MDL
=
5.80911295
RSD
-1.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = Дин.5.80911295 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = L0.17214332 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.5.80387522
Hiện tại
Дин.5.80911295
Cao nhất
Дин.5.86376356
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.80911295 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.071858 RSD
-1.22%
7 ngày qua
-0.054434 RSD
-0.93%
30 ngày qua
-0.053039 RSD
-0.90%
1 năm qua
-0.186792 RSD
-3.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
5.76731945 Hôm nay
5.80911295 Cao nhất
6.01278925
5.76731945 Hôm nay
5.80911295 Cao nhất
6.01278925
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-1.94%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-1.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 6.1016299 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.91514327 RSD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
5.68215989
–
6.27319461
RSD
MDL giảm giá
-1.77%
2023
Tỷ giá trung bình
5.99100129 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
5.6531491
–
6.19596227
RSD
MDL tăng giá
+7.11%
2024
Tỷ giá trung bình
6.1016299 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.99068307
–
6.25056791
RSD
Năm ổn định
+0.47%
2025
Tỷ giá trung bình
5.9961989 RSD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
5.82757656
–
6.19107675
RSD
MDL giảm giá
-3.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.8525468 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.76731945
–
6.00821939
RSD
Năm ổn định
-2.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.