Tỷ giá Dinar Serbia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Leu Moldova cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = MDL
Cập nhật
1
RSD
=
0.17202328
MDL
+1.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = L0.17202328 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = Дин.5.81316669 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.17053894
Hiện tại
L0.17202328
Cao nhất
L0.17229867
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17202328 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001983 MDL
+1.17%
7 ngày qua
+0.000792 MDL
+0.46%
30 ngày qua
+0.001437 MDL
+0.84%
1 năm qua
+0.005243 MDL
+3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.16631217 Hôm nay
0.17202328 Cao nhất
0.17339078
0.16631217 Hôm nay
0.17202328 Cao nhất
0.17339078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+1.98%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17086821 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16916001 MDL
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.15940841
–
0.17598942
MDL
RSD tăng giá
+1.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16700247 MDL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.16139543
–
0.17689256
MDL
RSD giảm giá
-6.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16389872 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15998546
–
0.16692587
MDL
Năm ổn định
-0.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16678769 MDL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.16152279
–
0.17159792
MDL
RSD tăng giá
+3.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17086821 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16643866
–
0.17339078
MDL
Năm ổn định
+2.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.