Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Sudan cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = SDG
Cập nhật
1
MDL
=
33.25076383
SDG
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ج.س.33.25076383 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = L0.0300745 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.33.24352883
Hiện tại
ج.س.33.25076383
Cao nhất
ج.س.33.45225429
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.25076383 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.154278 SDG
-0.46%
7 ngày qua
-0.184909 SDG
-0.55%
30 ngày qua
-0.480961 SDG
-1.43%
1 năm qua
-2.024625 SDG
-5.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
33.24352883 Hôm nay
33.25076383 Cao nhất
36.12589397
33.24352883 Hôm nay
33.25076383 Cao nhất
36.12589397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-3.07%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 34.75011908 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.39247469 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.38650852
–
30.0181322
SDG
Năm biến động
+21.32%
2023
Tỷ giá trung bình
32.97185812 SDG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
29.79873219
–
34.76951769
SDG
Năm biến động
+16.32%
2024
Tỷ giá trung bình
33.72480259 SDG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
32.33998468
–
34.86575929
SDG
MDL giảm giá
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
34.75011908 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.84187442
–
36.74541324
SDG
Năm biến động
+9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.89023675 SDG
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
33.24352883
–
36.03866149
SDG
MDL giảm giá
-7.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.