Tỷ giá Bảng Sudan sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Leu Moldova cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = MDL

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Leu Moldova 0.02991407 MDL
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L0.0298076 Hiện tại L0.02991407 Cao nhất L0.03008104
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02991407 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000106 MDL
+0.36%
7 ngày qua
-0.000095 MDL
-0.32%
30 ngày qua
+0.00027 MDL
+0.91%
1 năm qua
+0.001566 MDL
+5.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02768098
Hôm nay
0.02991407
Cao nhất
0.03008104
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.17%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03827477 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03827477 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0333132 – 0.0427597 MDL
Năm biến động -17.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03037184 MDL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.02876082 – 0.03355847 MDL
Năm biến động -14.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02966054 MDL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.02868143 – 0.03092147 MDL
SDG tăng giá +5.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02882191 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02721428 – 0.03140519 MDL
Năm biến động -8.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02951462 MDL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.02774798 – 0.03008104 MDL
SDG tăng giá +7.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.