Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = SHP
Cập nhật
1
MDL
=
0.04193168
SHP
+1.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = £0.04193168 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = L23.84831874 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.04131474
Hiện tại
£0.04193168
Cao nhất
£0.04193168
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang SHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04193168 SHP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000581 SHP
+1.40%
7 ngày qua
+0.000338 SHP
+0.81%
30 ngày qua
-0.000323 SHP
-0.77%
1 năm qua
-0.002564 SHP
-5.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.04106616 Hôm nay
0.04193168 Cao nhất
0.04531127
0.04106616 Hôm nay
0.04193168 Cao nhất
0.04531127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
-2.19%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang SHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04443941 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.042958 SHP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.04046611
–
0.04798319
SHP
Năm biến động
+3.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04443941 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04209413
–
0.04586999
SHP
MDL tăng giá
+5.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04412581 SHP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.04273451
–
0.04559109
SHP
MDL giảm giá
-4.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04384402 SHP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.04198817
–
0.04531127
SHP
Năm ổn định
+1.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04223677 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04106616
–
0.04448998
SHP
MDL giảm giá
-5.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.