Tỷ giá Bảng St. Helena sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Leu Moldova cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = MDL

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Leu Moldova 23.89082636 MDL
-1.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L23.85496463 Hiện tại L23.89082636 Cao nhất L24.20443361
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.89082636 MDL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.305245 MDL
-1.26%
7 ngày qua
-0.132085 MDL
-0.55%
30 ngày qua
+0.261336 MDL
+1.11%
1 năm qua
+1.416602 MDL
+6.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
22.06956248
Hôm nay
23.89082636
Cao nhất
24.35095083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
+2.24%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.68080953 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.31120996 MDL
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
20.84063309 – 24.71203484 MDL
Năm biến động -3.65%
2023
Tỷ giá trung bình 22.51013487 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.80074805 – 23.75628197 MDL
SHP giảm giá -4.85%
2024
Tỷ giá trung bình 22.66768969 MDL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
21.93410999 – 23.40029263 MDL
SHP tăng giá +4.30%
2025
Tỷ giá trung bình 22.81431418 MDL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
22.06956248 – 23.81623312 MDL
Năm ổn định -1.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.68080953 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.47697009 – 24.35095083 MDL
SHP tăng giá +5.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.