Tỷ giá Leu Moldova sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = SLE
Cập nhật
1
MDL
=
1.37706535
SLE
+7.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = Le1.37706535 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = L0.72618195 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le1.2809259
Hiện tại
Le1.37706535
Cao nhất
Le1.37773712
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.37706535 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.096139 SLE
+7.51%
7 ngày qua
+0.104696 SLE
+8.23%
30 ngày qua
+0.000227 SLE
+0.02%
1 năm qua
+0.011077 SLE
+0.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
1.26899707 Hôm nay
1.37706535 Cao nhất
1.45310251
1.26899707 Hôm nay
1.37706535 Cao nhất
1.45310251
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.52%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-8.89%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+3.54%
Tháng 8
-2.73%
Tháng 9
-8.23%
Tháng 10
+7.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.38550152 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.38550152 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.32787978
–
1.44156206
SLE
MDL tăng giá
+4.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.37044447 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.26899707
–
1.45310251
SLE
Năm biến động
-3.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.