Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leu Moldova cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = MDL

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Leu Moldova 0.72582787 MDL
-7.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.72582787 Hiện tại L0.72582787 Cao nhất L0.78068528
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72582787 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.054857 MDL
-7.03%
7 ngày qua
-0.060108 MDL
-7.65%
30 ngày qua
-0.000474 MDL
-0.07%
1 năm qua
-0.006243 MDL
-0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.6881827
Hôm nay
0.72582787
Cao nhất
0.78802389
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.23%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-2.09%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+9.75%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-3.42%
Tháng 8
+2.81%
Tháng 9
+8.97%
Tháng 10
-7.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang MDL.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.7305794 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.72199082 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69369195 – 0.75308022 MDL
SLE giảm giá -4.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.7305794 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.6881827 – 0.78802389 MDL
Năm biến động +3.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.