Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Suriname cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = SRD
Cập nhật
1
MDL
=
2.09598606
SRD
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = $2.09598606 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = L0.47710241 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$2.08109132
Hiện tại
$2.09598606
Cao nhất
$2.10427039
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.09598606 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008284 SRD
-0.39%
7 ngày qua
+0.002187 SRD
+0.10%
30 ngày qua
-0.016747 SRD
-0.79%
1 năm qua
-0.188821 SRD
-8.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
2.08093509 Hôm nay
2.09598606 Cao nhất
2.30906388
2.08093509 Hôm nay
2.09598606 Cao nhất
2.30906388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.37%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
-1.58%
Tháng 2
-3.88%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+1.87%
Tháng 8
-3.63%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.15723638 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.28078135 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.09966501
–
1.66307596
SRD
Năm biến động
+41.85%
2023
Tỷ giá trung bình
2.02619657 SRD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.64114047
–
2.22146293
SRD
Năm biến động
+27.77%
2024
Tỷ giá trung bình
1.86741233 SRD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.62606607
–
2.12033017
SRD
Năm biến động
-9.50%
2025
Tỷ giá trung bình
2.15723638 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.85726607
–
2.38630825
SRD
Năm biến động
+18.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.12421562 SRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.08093509
–
2.28595568
SRD
MDL giảm giá
-7.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.