Tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = MDL
Cập nhật
1
SRD
=
0.47915124
MDL
+0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = L0.47915124 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $2.08702372 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.47559529
Hiện tại
L0.47915124
Cao nhất
L0.48051712
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47915124 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003927 MDL
+0.83%
7 ngày qua
+0.003431 MDL
+0.72%
30 ngày qua
+0.005831 MDL
+1.23%
1 năm qua
+0.041478 MDL
+9.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.43307593 Hôm nay
0.47915124 Cao nhất
0.48055319
0.43307593 Hôm nay
0.47915124 Cao nhất
0.48055319
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
+1.61%
Tháng 2
+4.04%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
-1.83%
Tháng 8
+3.76%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.79546127 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79546127 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60129545
–
0.90936784
MDL
Năm biến động
-29.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49706784 MDL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.45015381
–
0.60933236
MDL
Năm biến động
-21.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53858102 MDL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.47162466
–
0.61498116
MDL
Năm biến động
+10.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46596072 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41905735
–
0.53842582
MDL
Năm biến động
-15.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47094665 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4374538
–
0.48055319
MDL
SRD tăng giá
+8.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.