Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = SSP

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Bảng Nam Sudan 7.35118714 SSP
+1.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £7.26381477 Hiện tại £7.35118714 Cao nhất £7.35118714
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.35118714 SSP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.088577 SSP
+1.22%
7 ngày qua
+0.132866 SSP
+1.84%
30 ngày qua
+0.052104 SSP
+0.71%
1 năm qua
-0.259472 SSP
-3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.19917218
Hôm nay
7.35118714
Cao nhất
7.82337315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.53313058 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.90629601 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.65097413 – 7.33750684 SSP
MDL giảm giá -7.21%
2023
Tỷ giá trung bình 7.20005227 SSP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
6.77414111 – 7.53029243 SSP
MDL tăng giá +10.61%
2024
Tỷ giá trung bình 7.34526283 SSP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
7.05572151 – 7.55048014 SSP
MDL giảm giá -5.73%
2025
Tỷ giá trung bình 7.53313058 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.90136865 – 7.95753538 SSP
Năm biến động +9.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.33951753 SSP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
7.19917218 – 7.8044822 SSP
MDL giảm giá -5.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.