Tỷ giá Leu Moldova sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = STN

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1.21603644 STN
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db1.21572792 Hiện tại Db1.21603644 Cao nhất Db1.23582368
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21603644 STN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004784 STN
+0.39%
7 ngày qua
-0.006853 STN
-0.56%
30 ngày qua
-0.002186 STN
-0.18%
1 năm qua
-0.030647 STN
-2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.20529568
Hôm nay
1.21603644
Cao nhất
1.28023201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.92%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-2.29%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.28324772 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.24502347 STN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.18714205 – 1.32675702 STN
MDL giảm giá -1.50%
2023
Tỷ giá trung bình 1.25933676 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.18545901 – 1.31096803 STN
MDL tăng giá +6.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.28324772 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.25423486 – 1.34752103 STN
Năm ổn định +0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 1.2636694 STN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.22051907 – 1.36638183 STN
MDL giảm giá -2.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.22276979 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.20529568 – 1.27258396 STN
Năm ổn định -2.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.