Tỷ giá Leu Moldova sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = THB

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Bạt Thái Lan 1.87905029 THB
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿1.86269873 Hiện tại ฿1.87905029 Cao nhất ฿1.88822754
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.87905029 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001555 THB
+0.08%
7 ngày qua
-0.006679 THB
-0.35%
30 ngày qua
-0.004628 THB
-0.25%
1 năm qua
-0.033155 THB
-1.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.8146461
Hôm nay
1.87905029
Cao nhất
1.93996781
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.9882319 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.85527304 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.77081044 – 1.97933502 THB
MDL giảm giá -3.45%
2023
Tỷ giá trung bình 1.92242875 THB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.72109296 – 2.03976742 THB
Năm biến động +10.06%
2024
Tỷ giá trung bình 1.9882319 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.84439456 – 2.10738212 THB
Năm biến động -5.79%
2025
Tỷ giá trung bình 1.8984657 THB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.79532274 – 1.97514232 THB
MDL tăng giá +0.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.87903042 THB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.8146461 – 1.93996781 THB
Năm ổn định +0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.