Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leu Moldova cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = MDL

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Leu Moldova 0.53511776 MDL
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.52959719 Hiện tại L0.53511776 Cao nhất L0.53685547
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53511776 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002493 MDL
+0.47%
7 ngày qua
+0.002263 MDL
+0.42%
30 ngày qua
+0.004194 MDL
+0.79%
1 năm qua
+0.012161 MDL
+2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.51547247
Hôm nay
0.53511776
Cao nhất
0.55107164
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.53939099 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53939099 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50522018 – 0.56471318 MDL
THB tăng giá +3.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.52112081 MDL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.49025197 – 0.58102614 MDL
Năm biến động -9.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50371323 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47452239 – 0.54218334 MDL
Năm biến động +6.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.5270027 MDL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.50629263 – 0.55700291 MDL
THB giảm giá -0.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53222808 MDL
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.51547247 – 0.55107164 MDL
Năm ổn định +0.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.