Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = TND
Cập nhật
1
MDL
=
0.16617619
TND
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = د.ت0.16617619 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = L6.01770944 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ت0.16429708
Hiện tại
د.ت0.16617619
Cao nhất
د.ت0.1669228
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16617619 TND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000037 TND
-0.02%
7 ngày qua
-0.000946 TND
-0.57%
30 ngày qua
-0.001384 TND
-0.83%
1 năm qua
-0.007109 TND
-4.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.16429708 Hôm nay
0.16617619 Cao nhất
0.17581201
0.16429708 Hôm nay
0.16617619 Cao nhất
0.17581201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-3.38%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
-1.18%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.17542841 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1632413 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15813419
–
0.17026548
TND
Năm ổn định
+0.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17152303 TND
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.1608355
–
0.17743084
TND
MDL tăng giá
+9.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17542841 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17117474
–
0.1788116
TND
Năm ổn định
-2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17301744 TND
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.16862304
–
0.17680054
TND
Năm ổn định
+0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16733112 TND
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.16429708
–
0.17371849
TND
MDL giảm giá
-4.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.