Tỷ giá Dinar Tunisia sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Leu Moldova cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = MDL

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Leu Moldova 6.02365675 MDL
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L5.96866518 Hiện tại L6.02365675 Cao nhất L6.02365675
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.02365675 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.037993 MDL
+0.63%
7 ngày qua
-0.021086 MDL
-0.35%
30 ngày qua
+0.096299 MDL
+1.62%
1 năm qua
+0.180096 MDL
+3.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.68789369
Hôm nay
6.02365675
Cao nhất
6.05960565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+3.50%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.12794998 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.12794998 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.87318102 – 6.32374309 MDL
Năm ổn định -0.79%
2023
Tỷ giá trung bình 5.83401986 MDL
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.63599871 – 6.21753295 MDL
TND giảm giá -8.28%
2024
Tỷ giá trung bình 5.70069824 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.59247823 – 5.8419835 MDL
Năm ổn định +2.12%
2025
Tỷ giá trung bình 5.78025576 MDL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
5.65609131 – 5.93038785 MDL
Năm ổn định -0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.97404055 MDL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
5.75643961 – 6.05960565 MDL
TND tăng giá +4.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.