Tỷ giá Leu Moldova sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = TRY

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 2.79162163 TRY
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺2.79143147 Hiện tại ₺2.79162163 Cao nhất ₺2.7930785
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.79162163 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001457 TRY
-0.05%
7 ngày qua
+0.035998 TRY
+1.31%
30 ngày qua
+0.035267 TRY
+1.28%
1 năm qua
+0.311834 TRY
+12.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.46205037
Hôm nay
2.79162163
Cao nhất
2.82825881
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.92%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+3.53%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+2.53%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.73547262 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.87599837 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73449334 – 0.97838472 TRY
Năm biến động +30.16%
2023
Tỷ giá trung bình 1.32014202 TRY
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.9751722 – 1.70401615 TRY
Năm biến động +74.44%
2024
Tỷ giá trung bình 1.85426841 TRY
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.6906952 – 1.97561785 TRY
Năm biến động +12.79%
2025
Tỷ giá trung bình 2.29336012 TRY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.88428234 – 2.57702098 TRY
Năm biến động +32.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.73547262 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.52439775 – 2.82825881 TRY
Năm biến động +9.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.