Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leu Moldova cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = MDL
Cập nhật
1
TRY
=
0.35802789
MDL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TRY = L0.35802789 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₺2.7930785 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.35802789
Hiện tại
L0.35802789
Cao nhất
L0.35802789
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35802789 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.004866 MDL
-1.34%
30 ngày qua
-0.005593 MDL
-1.54%
1 năm qua
-0.045232 MDL
-11.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.35357443 Hôm nay
0.35802789 Cao nhất
0.40616553
0.35357443 Hôm nay
0.35802789 Cao nhất
0.40616553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.89%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
-3.41%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-2.47%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.1514285 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.1514285 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02209283
–
1.36148274
MDL
Năm biến động
-23.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.78683823 MDL
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.5868489
–
1.02545991
MDL
Năm biến động
-42.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54026545 MDL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.50617077
–
0.59147267
MDL
Năm biến động
-11.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.44011485 MDL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.38804496
–
0.53070603
MDL
Năm biến động
-24.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36586842 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35357443
–
0.39613409
MDL
Năm biến động
-8.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.