Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = TWD

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Đô la Đài Loan mới 1.81811641 TWD
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất NT$1.80264848 Hiện tại NT$1.81811641 Cao nhất NT$1.82514505
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.81811641 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.006582 TWD
-0.36%
7 ngày qua
+0.003514 TWD
+0.19%
30 ngày qua
+0.033499 TWD
+1.88%
1 năm qua
-0.003234 TWD
-0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.76773519
Hôm nay
1.81811641
Cao nhất
1.88559749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
-1.42%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.81056208 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.57709835 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.51918723 – 1.67634243 TWD
MDL tăng giá +2.65%
2023
Tỷ giá trung bình 1.7221179 TWD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.5807278 – 1.82119779 TWD
Năm biến động +10.78%
2024
Tỷ giá trung bình 1.81007125 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.75151537 – 1.86672718 TWD
Năm ổn định +0.64%
2025
Tỷ giá trung bình 1.80015576 TWD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.7064367 – 1.91284164 TWD
Năm biến động +4.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.81056208 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.76773519 – 1.88219423 TWD
Năm ổn định -2.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.