Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = MDL

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Leu Moldova 0.5500586 MDL
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L0.54790166 Hiện tại L0.5500586 Cao nhất L0.55473932
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5500586 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002023 MDL
+0.37%
7 ngày qua
-0.001385 MDL
-0.25%
30 ngày qua
-0.010286 MDL
-1.84%
1 năm qua
+0.001016 MDL
+0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.53033588
Hôm nay
0.5500586
Cao nhất
0.56569559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.63441571 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.63441571 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.59653683 – 0.65824671 MDL
TWD giảm giá -2.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58162953 MDL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.54908918 – 0.63261999 MDL
Năm biến động -9.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55261781 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53569692 – 0.57093418 MDL
Năm ổn định -0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55591548 MDL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.52278243 – 0.58601646 MDL
Năm biến động -4.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55240129 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5312948 – 0.56569559 MDL
Năm ổn định +2.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.