Tỷ giá Leu Moldova sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Tala Samoa cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = WST
Cập nhật
1
MDL
=
0.15340111
WST
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = WS$0.15340111 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = L6.51885783 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
WS$0.15206904
Hiện tại
WS$0.15340111
Cao nhất
WS$0.15411841
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15340111 WST
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000411 WST
+0.27%
7 ngày qua
+0.000576 WST
+0.38%
30 ngày qua
-0.000882 WST
-0.57%
1 năm qua
-0.010488 WST
-6.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.15203595 Hôm nay
0.15340111 Cao nhất
0.16912804
0.15203595 Hôm nay
0.15340111 Cao nhất
0.16912804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-2.59%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
-2.35%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.16171112 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14175989 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13603396
–
0.14733416
WST
MDL giảm giá
-3.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15103483 WST
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.14028546
–
0.16186718
WST
Năm biến động
+14.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15788988 WST
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.15166605
–
0.16230112
WST
MDL giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16171112 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14834817
–
0.17007353
WST
Năm biến động
+10.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15491677 WST
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.15203595
–
0.16871965
WST
MDL giảm giá
-8.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.