Tỷ giá Leu Moldova sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = XAF

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Franc CFA Trung Phi 32.50145867 XAF
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA32.28857683 Hiện tại FCFA32.50145867 Cao nhất FCFA32.76119894
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.50145867 XAF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.018689 XAF
+0.06%
7 ngày qua
-0.179124 XAF
-0.55%
30 ngày qua
-0.3012 XAF
-0.92%
1 năm qua
-0.874613 XAF
-2.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
32.24489383
Hôm nay
32.50145867
Cao nhất
33.64832901
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 34.18033922 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.03621808 XAF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
31.75206949 – 35.08799279 XAF
MDL giảm giá -1.61%
2023
Tỷ giá trung bình 33.50256813 XAF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
31.5879566 – 34.66492999 XAF
MDL tăng giá +7.16%
2024
Tỷ giá trung bình 34.18033922 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.57575628 – 35.01085524 XAF
Năm ổn định +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 33.5600913 XAF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
32.59294946 – 34.7108763 XAF
MDL giảm giá -3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.68022442 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.24489383 – 33.6009843 XAF
Năm ổn định -2.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.