Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Leu Moldova cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = MDL
Cập nhật
1
XAF
=
0.03061145
MDL
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = L0.03061145 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = FCFA32.66751384 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.03061145
Hiện tại
L0.03061145
Cao nhất
L0.03097071
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03061145 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000024 MDL
+0.08%
7 ngày qua
-0.000048 MDL
-0.16%
30 ngày qua
+0.000612 MDL
+2.04%
1 năm qua
+0.00065 MDL
+2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.02971916 Hôm nay
0.03061145 Cao nhất
0.03101266
0.02971916 Hôm nay
0.03061145 Cao nhất
0.03101266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03060042 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03028916 MDL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.02849978
–
0.03149401
MDL
XAF tăng giá
+1.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02986418 MDL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.0288476
–
0.03165763
MDL
XAF giảm giá
-6.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02925799 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02856257
–
0.02978339
MDL
Năm ổn định
-0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0298003 MDL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.02880941
–
0.03068148
MDL
XAF tăng giá
+3.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03060042 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02976103
–
0.03101266
MDL
Năm ổn định
+1.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.