Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = XCD
Cập nhật
1
MDL
=
0.14959889
XCD
-1.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = $0.14959889 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = L6.68454164 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.14959889
Hiện tại
$0.14959889
Cao nhất
$0.15116883
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14959889 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00157 XCD
-1.04%
7 ngày qua
-0.000683 XCD
-0.45%
30 ngày qua
-0.002662 XCD
-1.75%
1 năm qua
-0.009544 XCD
-6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.14936936 Hôm nay
0.14959889 Cao nhất
0.16231427
0.14936936 Hôm nay
0.14959889 Cao nhất
0.16231427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.15628233 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14328699 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1379901
–
0.15223383
XCD
MDL giảm giá
-7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14938201 XCD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.14054549
–
0.15623362
XCD
MDL tăng giá
+10.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15239475 XCD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.14638753
–
0.15665247
XCD
MDL giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15628233 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14318512
–
0.16509778
XCD
Năm biến động
+9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15239968 XCD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.14936936
–
0.16192234
XCD
MDL giảm giá
-7.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.