Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = MDL
Cập nhật
1
XCD
=
6.62351668
MDL
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = L6.62351668 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $0.1509772 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L6.61512016
Hiện tại
L6.62351668
Cao nhất
L6.62351668
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.62351668 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.008397 MDL
+0.13%
7 ngày qua
-0.050632 MDL
-0.76%
30 ngày qua
+0.027158 MDL
+0.41%
1 năm qua
+0.347194 MDL
+5.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
6.16088768 Hôm nay
6.62351668 Cao nhất
6.69481342
6.16088768 Hôm nay
6.62351668 Cao nhất
6.69481342
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.98481757 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.98481757 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.56884202
–
7.24689682
MDL
XCD tăng giá
+7.77%
2023
Tỷ giá trung bình
6.69842714 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
6.40067085
–
7.11513423
MDL
XCD giảm giá
-9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
6.56328796 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
6.38355738
–
6.83118277
MDL
XCD tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
6.40868286 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.05701652
–
6.98396588
MDL
Năm biến động
-8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.56342022 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
6.17580026
–
6.69481342
MDL
XCD tăng giá
+6.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.