Tỷ giá Leu Moldova sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = XDR
Cập nhật
1
MDL
=
0.04106142
XDR
+1.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = SDR0.04106142 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = L24.3537636 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SDR0.04050659
Hiện tại
SDR0.04106142
Cao nhất
SDR0.04106142
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04106142 XDR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000546 XDR
+1.35%
7 ngày qua
+0.000344 XDR
+0.85%
30 ngày qua
-0.000619 XDR
-1.49%
1 năm qua
-0.000383 XDR
-0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.04000198 Hôm nay
0.04106142 Cao nhất
0.04347347
0.04000198 Hôm nay
0.04106142 Cao nhất
0.04347347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+5.04%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.04246375 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03866063 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03643363
–
0.04053194
XDR
MDL giảm giá
-2.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04141694 XDR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.03889547
–
0.0431195
XDR
MDL tăng giá
+9.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04246375 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04139275
–
0.04318173
XDR
MDL giảm giá
-3.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0416603 XDR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.04046895
–
0.04517472
XDR
MDL giảm giá
-0.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04094734 XDR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.04000198
–
0.04283255
XDR
Năm ổn định
-0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.