Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Leu Moldova cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = MDL

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Leu Moldova 24.55030454 MDL
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L24.46292617 Hiện tại L24.55030454 Cao nhất L24.6873407
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.55030454 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.087378 MDL
+0.36%
7 ngày qua
+0.004834 MDL
+0.02%
30 ngày qua
+0.244391 MDL
+1.01%
1 năm qua
+0.53168 MDL
+2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
23.00253591
Hôm nay
24.55030454
Cao nhất
24.99876329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-4.80%
Tháng 8
+2.55%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 25.87828868 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.87828868 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.67190021 – 27.44717033 MDL
XDR tăng giá +2.27%
2023
Tỷ giá trung bình 24.16204658 MDL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
23.1913635 – 25.70993522 MDL
XDR giảm giá -8.98%
2024
Tỷ giá trung bình 23.5517115 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.15794041 – 24.15882037 MDL
XDR tăng giá +3.35%
2025
Tỷ giá trung bình 24.00856465 MDL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
22.13627332 – 24.71030424 MDL
XDR tăng giá +0.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.42325157 MDL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
23.34672852 – 24.99876329 MDL
Năm ổn định +1.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.