Tỷ giá Leu Moldova sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = XOF
Cập nhật
1
MDL
=
32.70891078
XOF
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = CFA32.70891078 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = L0.03057271 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA32.28857683
Hiện tại
CFA32.70891078
Cao nhất
CFA32.76119894
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.70891078 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.307007 XOF
+0.95%
7 ngày qua
-0.041656 XOF
-0.13%
30 ngày qua
-0.576906 XOF
-1.73%
1 năm qua
-0.667161 XOF
-2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
32.24489383 Hôm nay
32.70891078 Cao nhất
33.64832901
32.24489383 Hôm nay
32.70891078 Cao nhất
33.64832901
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 34.18033922 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.03621808 XOF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
31.75206949
–
35.08799279
XOF
MDL giảm giá
-1.61%
2023
Tỷ giá trung bình
33.50256813 XOF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
31.5879566
–
34.66492999
XOF
MDL tăng giá
+7.16%
2024
Tỷ giá trung bình
34.18033922 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.57575628
–
35.01085524
XOF
Năm ổn định
+0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
33.5600913 XOF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
32.59294946
–
34.7108763
XOF
MDL giảm giá
-3.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.680295 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.24489383
–
33.6009843
XOF
Năm ổn định
-1.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.