Tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Fiji cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = FJD

Cập nhật
Ariary Madagascar 1 MGA = Đô la Fiji 0.00049759 FJD
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00049635 Hiện tại $0.00049759 Cao nhất $0.00049759
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00049759 FJD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 FJD
+0.25%
7 ngày qua
+0.000001 FJD
+0.19%
30 ngày qua
-0.000004 FJD
-0.89%
1 năm qua
-0.000011 FJD
-2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00048763
Hôm nay
0.00049759
Cao nhất
0.00054313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.45%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
+5.45%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+1.38%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
-2.87%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00053028 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MGA tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00053028 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00049273 – 0.00055261 FJD
Năm biến động -7.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00050109 FJD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00047544 – 0.00052258 FJD
MGA giảm giá -4.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00049622 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00047501 – 0.00052199 FJD
MGA tăng giá +3.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0005026 FJD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00048506 – 0.00051704 FJD
Năm ổn định +0.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00050481 FJD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00048763 – 0.00054313 FJD
MGA tăng giá +0.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.