Tỷ giá Ariary Madagascar sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Rúp Nga cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = RUB
Cập nhật
1
MGA
=
0.01799303
RUB
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MGA = ₽0.01799303 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Ar55.57706196 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽0.01799303
Hiện tại
₽0.01799303
Cao nhất
₽0.01803063
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01799303 RUB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000032 RUB
-0.18%
7 ngày qua
+0.000218 RUB
+1.23%
30 ngày qua
-0.001046 RUB
-5.49%
1 năm qua
-0.000006 RUB
-0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.01661493 Hôm nay
0.01799303 Cao nhất
0.02068935
0.01661493 Hôm nay
0.01799303 Cao nhất
0.02068935
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
+7.00%
Tháng 2
+6.19%
Tháng 3
-6.34%
Tháng 4
-5.95%
Tháng 5
+8.53%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+7.80%
Tháng 8
-5.63%
Tháng 9
-6.29%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02046014 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01698597 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.012891
–
0.03577151
RUB
Năm biến động
-12.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01918827 RUB
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.01468736
–
0.0223327
RUB
Năm biến động
+17.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02046014 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01859697
–
0.02417006
RUB
Năm biến động
+24.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01846267 RUB
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01673981
–
0.02405801
RUB
Năm biến động
-28.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01839946 RUB
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01661493
–
0.02068935
RUB
Năm biến động
+4.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.