Tỷ giá Rúp Nga sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = MGA

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Ariary Madagascar 55.57706196 MGA
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Ar55.46118794 Hiện tại Ar55.57706196 Cao nhất Ar55.57706196
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.57706196 MGA
2026-11-08
24 giờ qua
+0.097336 MGA
+0.18%
7 ngày qua
-0.681042 MGA
-1.21%
30 ngày qua
+3.052922 MGA
+5.81%
1 năm qua
+0.019954 MGA
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
48.33405424
Hôm nay
55.57706196
Cao nhất
60.18684845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 12
+1.77%
Tháng 1
-6.54%
Tháng 2
-5.83%
Tháng 3
+6.77%
Tháng 4
+6.32%
Tháng 5
-7.86%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-7.23%
Tháng 8
+5.96%
Tháng 9
+6.71%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 61.43005665 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.43005665 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.95521041 – 77.57351123 MGA
Năm biến động +14.58%
2023
Tỷ giá trung bình 52.57589824 MGA
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
44.77739307 – 68.0857707 MGA
Năm biến động -14.86%
2024
Tỷ giá trung bình 48.97816044 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.37350471 – 53.7721976 MGA
Năm biến động -19.78%
2025
Tỷ giá trung bình 54.38886727 MGA
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
41.56620579 – 59.73783225 MGA
Năm biến động +39.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.41864647 MGA
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
48.33405424 – 60.18684845 MGA
Năm biến động -4.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.