Tỷ giá Ariary Madagascar sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Ariary Madagascar sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = STD

Cập nhật
Ariary Madagascar 1 MGA = Dobra São Tomé và Príncipe 4.93224052 STD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db4.93224052 Hiện tại Db4.93224052 Cao nhất Db4.93224052
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.93224052 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.006764 STD
+0.14%
7 ngày qua
+0.001725 STD
+0.03%
30 ngày qua
-0.099783 STD
-1.98%
1 năm qua
-0.035903 STD
-0.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.78872814
Hôm nay
4.93224052
Cao nhất
5.39295257
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.49%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+6.06%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
-2.70%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.37102009 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.37102009 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.09464074 – 5.79402242 STD
Năm biến động -4.57%
2023
Tỷ giá trung bình 5.07880328 STD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
4.82633566 – 5.38526885 STD
MGA giảm giá -5.32%
2024
Tỷ giá trung bình 4.91444684 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.71222995 – 5.12491691 STD
Năm ổn định -2.19%
2025
Tỷ giá trung bình 4.91886498 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.68007588 – 5.08747572 STD
MGA tăng giá +2.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.02845128 STD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
4.78872814 – 5.39295257 STD
Năm biến động +1.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.