Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = MGA

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Ariary Madagascar 0.20274761 MGA
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ar0.20274761 Hiện tại Ar0.20274761 Cao nhất Ar0.20274761
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20274761 MGA
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000278 MGA
-0.14%
7 ngày qua
-0.000071 MGA
-0.03%
30 ngày qua
+0.003529 MGA
+1.77%
1 năm qua
+0.001465 MGA
+0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.18542718
Hôm nay
0.20274761
Cao nhất
0.20882371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.55%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
-5.72%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
+1.75%
Tháng 9
+2.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.20355866 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18629407 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17259167 – 0.19628469 MGA
Năm biến động +4.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19708564 MGA
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.18569175 – 0.20719653 MGA
STD tăng giá +5.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20355866 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19512511 – 0.21221375 MGA
Năm ổn định +2.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20341131 MGA
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.19656113 – 0.21367175 MGA
Năm ổn định -2.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19900965 MGA
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.18542718 – 0.20882371 MGA
Năm biến động -1.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.