Tỷ giá Ariary Madagascar sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Ariary Madagascar sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = THB

Cập nhật
Ariary Madagascar 1 MGA = Bạt Thái Lan 0.00743908 THB
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿0.00737115 Hiện tại ฿0.00743908 Cao nhất ฿0.00747285
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00743908 THB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000036 THB
-0.48%
7 ngày qua
+0.000039 THB
+0.53%
30 ngày qua
-0.000189 THB
-2.48%
1 năm qua
+0.000243 THB
+3.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00673055
Hôm nay
0.00743908
Cao nhất
0.0080055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.12%
Tháng 12
+2.35%
Tháng 1
+3.88%
Tháng 2
+6.01%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-2.08%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-2.83%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00848415 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00848415 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00770767 – 0.00907692 THB
Năm biến động -7.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00781318 THB
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00728621 – 0.00821046 THB
Năm biến động -3.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00778061 THB
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00710955 – 0.0084289 THB
Năm biến động -2.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00724978 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0067881 – 0.00754908 THB
MGA giảm giá -5.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00751433 THB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00673055 – 0.0080055 THB
Năm biến động +8.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.